Xem tất cả

see out

B2

Đưa ai đó ra cửa; hoặc kéo dài hay tiếp tục cho đến hết một khoảng thời gian hay sự kiện

Giải thích đơn giản

Tiễn ai đó ra cửa để họ rời đi; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi nó kết thúc hẳn

"see out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiễn hoặc đi cùng một vị khách ra lối ra của tòa nhà

2

Kéo dài hoặc tiếp tục cho đến hết một khoảng thời gian, thường dù có khó khăn

3

Sống sót qua hoặc chịu đựng lâu hơn một điều gì đó, như thời kỳ khó khăn hoặc mùa đông

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dẫn ai đó ra ngoài qua cửa — hoặc theo dõi một việc cho đến tận lúc nó kết thúc

Thực sự có nghĩa là

Tiễn ai đó ra cửa để họ rời đi; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi nó kết thúc hẳn

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'đưa ra cửa' phổ biến trong môi trường công việc. Nghĩa 'kéo dài đến cuối' thường dùng về hợp đồng, mùa hoặc những giai đoạn khó khăn.

Cách chia động từ "see out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees out
he/she/it
Quá khứ đơn
saw out
yesterday
Quá khứ phân từ
seen out
have + pp
Dạng -ing
seeing out
tiếp diễn

Nghe "see out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.