Tiễn hoặc đi cùng một vị khách ra lối ra của tòa nhà
see out
Đưa ai đó ra cửa; hoặc kéo dài hay tiếp tục cho đến hết một khoảng thời gian hay sự kiện
Tiễn ai đó ra cửa để họ rời đi; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi nó kết thúc hẳn
"see out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo dài hoặc tiếp tục cho đến hết một khoảng thời gian, thường dù có khó khăn
Sống sót qua hoặc chịu đựng lâu hơn một điều gì đó, như thời kỳ khó khăn hoặc mùa đông
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dẫn ai đó ra ngoài qua cửa — hoặc theo dõi một việc cho đến tận lúc nó kết thúc
Tiễn ai đó ra cửa để họ rời đi; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi nó kết thúc hẳn
Nghĩa 'đưa ra cửa' phổ biến trong môi trường công việc. Nghĩa 'kéo dài đến cuối' thường dùng về hợp đồng, mùa hoặc những giai đoạn khó khăn.
Cách chia động từ "see out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.