Xem tất cả

get it together

B1

Sắp xếp lại bản thân, cuộc sống hoặc cảm xúc; bắt đầu hoạt động hiệu quả.

Giải thích đơn giản

Ngừng bừa bộn hoặc rối trí và bắt đầu làm mọi thứ cho ổn.

"get it together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự sắp xếp lại và bắt đầu hoạt động hiệu quả sau một giai đoạn rối ren hoặc khó khăn.

2

Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm sau thời gian căng thẳng hoặc chưa chắc chắn. (Thân mật)

Mẹo sử dụng

Thường dùng như lời nhắc trực tiếp hoặc lời van nài: 'You need to get it together.' Có thể nói về việc sắp xếp cuộc sống, ổn định cảm xúc, hoặc hai người cuối cùng đến với nhau trong tình cảm ('They finally got it together').

Cách chia động từ "get it together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get it together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets it together
he/she/it
Quá khứ đơn
got it together
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten it together
have + pp
Dạng -ing
getting it together
tiếp diễn

Nghe "get it together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get it together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.