Tự sắp xếp lại và bắt đầu hoạt động hiệu quả sau một giai đoạn rối ren hoặc khó khăn.
get it together
Sắp xếp lại bản thân, cuộc sống hoặc cảm xúc; bắt đầu hoạt động hiệu quả.
Ngừng bừa bộn hoặc rối trí và bắt đầu làm mọi thứ cho ổn.
"get it together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm sau thời gian căng thẳng hoặc chưa chắc chắn. (Thân mật)
Thường dùng như lời nhắc trực tiếp hoặc lời van nài: 'You need to get it together.' Có thể nói về việc sắp xếp cuộc sống, ổn định cảm xúc, hoặc hai người cuối cùng đến với nhau trong tình cảm ('They finally got it together').
Cách chia động từ "get it together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get it together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get it together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.