Xem tất cả

guard against

B2

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn điều gì đó có hại hoặc không mong muốn xảy ra.

Giải thích đơn giản

Cẩn thận và làm các bước để ngăn điều xấu xảy ra.

"guard against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thực hiện biện pháp phòng ngừa để ngăn điều có hại xảy ra.

2

Thực hiện các biện pháp để bảo vệ sức khỏe trước bệnh tật hoặc nhiễm trùng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đứng gác để ngăn điều gì đó lọt qua; nghĩa này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Cẩn thận và làm các bước để ngăn điều xấu xảy ra.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, từ lời khuyên sức khỏe ('guard against infection') đến diễn ngôn pháp lý và chính trị ('guard against abuse of power'). Luôn theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm -ing. Phổ biến trong ngôn ngữ hướng dẫn và khuyên bảo.

Cách chia động từ "guard against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
guard against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
guards against
he/she/it
Quá khứ đơn
guarded against
yesterday
Quá khứ phân từ
guarded against
have + pp
Dạng -ing
guarding against
tiếp diễn

Nghe "guard against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "guard against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.