Xem tất cả

rack out

C1

Tiếng lóng quân đội: nằm xuống ngủ, đặc biệt là trên giường tầng hoặc chỗ ngủ gọi là rack.

Giải thích đơn giản

Đi ngủ, nhất là trong môi trường quân đội nơi giường được gọi là rack.

"rack out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đi ngủ, đặc biệt trong bối cảnh quân đội bằng cách nằm xuống trên rack (giường tầng hoặc chỗ ngủ).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Duỗi người ra trên một cái rack (giường), tức là nằm xuống giường để ngủ.

Thực sự có nghĩa là

Đi ngủ, nhất là trong môi trường quân đội nơi giường được gọi là rack.

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ tiếng lóng quân đội, nhất là Hải quân và Thủy quân Lục chiến Mỹ, nơi giường hoặc chỗ nằm được gọi là 'rack'. 'Racking out' nghĩa là đi ngủ trên rack của mình. Hiện nay đôi khi cũng được dùng rộng hơn trong tiếng Anh Mỹ thân mật để chỉ việc ngủ hoặc chợp mắt. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh quân đội hoặc cộng đồng quen với từ vựng quân sự.

Cách chia động từ "rack out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rack out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
racks out
he/she/it
Quá khứ đơn
racked out
yesterday
Quá khứ phân từ
racked out
have + pp
Dạng -ing
racking out
tiếp diễn

Nghe "rack out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rack out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.