Cụm động từ bắt đầu bằng "rack"
4 cụm động từ dùng động từ này
rack in
C1
Kiếm hoặc nhận được rất nhiều thứ, đặc biệt là tiền; là một biến thể ít phổ biến hơn của 'rake in'.
rack off
C1
Tiếng lóng Úc: một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó đi chỗ khác hoặc đừng làm phiền nữa.
rack out
C1
Tiếng lóng quân đội: nằm xuống ngủ, đặc biệt là trên giường tầng hoặc chỗ ngủ gọi là rack.
rack up
B1
Tích lũy một lượng lớn thứ gì đó, như điểm, nợ, chiến thắng hoặc chi phí, thường khá nhanh.