Tích lũy một số lượng lớn điểm, chiến thắng hoặc thành tích.
rack up
Tích lũy một lượng lớn thứ gì đó, như điểm, nợ, chiến thắng hoặc chi phí, thường khá nhanh.
Gom hoặc tích được rất nhiều thứ, như điểm số, tiền nợ hoặc thành công.
"rack up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tích lũy một khoản nợ, chi phí hoặc hậu quả tiêu cực lớn.
Ghi được hoặc đạt được điều gì đáng chú ý, thêm nó vào danh sách thành tựu đang tăng lên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt các món lên một cái rack, dần dần tạo thành một bộ sưu tập hoặc tổng số.
Gom hoặc tích được rất nhiều thứ, như điểm số, tiền nợ hoặc thành công.
Rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Dùng được cho cả điều tích cực (chiến thắng, điểm số, thành tích) và tiêu cực (nợ, thua lỗ, chi phí, hình phạt). Thường gợi ý một số lượng ấn tượng hoặc đáng chú ý. Bắt nguồn từ hình ảnh điểm số hoặc số đếm được ghi lên một rack. Dùng được với nhiều loại tân ngữ khác nhau.
Cách chia động từ "rack up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rack up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rack up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.