Xem tất cả

get around to

B1

Cuối cùng cũng làm một việc mà bạn đã trì hoãn hoặc chưa tìm được thời gian để làm.

Giải thích đơn giản

Cuối cùng cũng làm việc mà bạn cứ trì hoãn mãi.

"get around to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cuối cùng cũng có thời gian hoặc động lực để làm điều gì đó sau một thời gian trì hoãn.

2

Cuối cùng cũng đề cập đến một chủ đề hay vấn đề trong một cuộc thảo luận có nhiều nội dung.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm -ing: "get around to doing something". Cụm này hàm ý trì hoãn hoặc lịch quá bận. Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "get around to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get around to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets around to
he/she/it
Quá khứ đơn
got around to
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten around to
have + pp
Dạng -ing
getting around to
tiếp diễn

Nghe "get around to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get around to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.