Bỏ một thứ vào thùng rác hoặc vứt đi vì không còn muốn hay cần nữa.
throw away
Vứt bỏ một thứ; hoặc phung phí một cơ hội, lợi thế, hay nguồn lực một cách bất cẩn.
Bỏ một thứ vào thùng rác vì bạn không muốn nó nữa, hoặc lãng phí điều gì tốt vì bất cẩn.
"throw away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lãng phí một cơ hội, lợi thế, hoặc nguồn lực quý giá vì bất cẩn hay phán đoán kém.
Nói điều gì đó theo cách cố ý rất bình thản, như không quan trọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một thứ ra xa khỏi mình để bạn không còn giữ nó nữa.
Bỏ một thứ vào thùng rác vì bạn không muốn nó nữa, hoặc lãng phí điều gì tốt vì bất cẩn.
Là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Dùng cả theo nghĩa đen (throw the bottle away) và nghĩa bóng (throw away a lead in a game, throw away a talent). Tính từ 'throwaway' (a throwaway remark, throwaway culture) bắt nguồn từ cụm này.
Cách chia động từ "throw away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.