Làm tóc hoặc quần áo trở nên xộc xệch, không gọn gàng.
muss up
B2
Làm cho tóc, quần áo hoặc một không gian gọn gàng trở nên xộc xệch và bừa bộn.
Giải thích đơn giản
Làm thứ gì đó vốn gọn gàng, nhất là tóc, trở nên rối và bừa.
"muss up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Làm một không gian hoặc cách sắp xếp vốn gọn gàng trở nên bừa bộn.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ. Thường gặp nhất khi nói về tóc ('muss up someone's hair') hoặc quần áo. Gợi sự bừa bộn nhẹ, do đùa nghịch hoặc vô tình, chứ không phải rối loạn nghiêm trọng. Người Anh thường nói 'mess up' hơn.
Cách chia động từ "muss up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
muss up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
musses up
he/she/it
Quá khứ đơn
mussed up
yesterday
Quá khứ phân từ
mussed up
have + pp
Dạng -ing
mussing up
tiếp diễn
Nghe "muss up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "muss up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.