Xem tất cả

absorb oneself in

B2

Dành toàn bộ sự chú ý và năng lượng vào một hoạt động đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.

Giải thích đơn giản

Mải làm gì đó đến mức không chú ý đến những gì xảy ra xung quanh.

"absorb oneself in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tập trung sâu vào một hoạt động đến mức không nhận ra bất cứ điều gì xung quanh.

2

Cống hiến hoàn toàn bản thân cho một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị hút vào điều gì đó như miếng bọt biển hút nước — toàn bộ con người bạn bị 'kéo vào' hoạt động đó.

Thực sự có nghĩa là

Mải làm gì đó đến mức không chú ý đến những gì xảy ra xung quanh.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng ở dạng phản thân ('absorb oneself in'). Tân ngữ thường là một hoạt động, chủ đề hoặc nhiệm vụ. Phổ biến trong văn viết văn học và học thuật.

Cách chia động từ "absorb oneself in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
absorb oneself in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
absorbs oneself in
he/she/it
Quá khứ đơn
absorbed oneself in
yesterday
Quá khứ phân từ
absorbed oneself in
have + pp
Dạng -ing
absorbing oneself in
tiếp diễn

Nghe "absorb oneself in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "absorb oneself in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.