Tập trung sâu vào một hoạt động đến mức không nhận ra bất cứ điều gì xung quanh.
absorb oneself in
Dành toàn bộ sự chú ý và năng lượng vào một hoạt động đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.
Mải làm gì đó đến mức không chú ý đến những gì xảy ra xung quanh.
"absorb oneself in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cống hiến hoàn toàn bản thân cho một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị hút vào điều gì đó như miếng bọt biển hút nước — toàn bộ con người bạn bị 'kéo vào' hoạt động đó.
Mải làm gì đó đến mức không chú ý đến những gì xảy ra xung quanh.
Luôn dùng ở dạng phản thân ('absorb oneself in'). Tân ngữ thường là một hoạt động, chủ đề hoặc nhiệm vụ. Phổ biến trong văn viết văn học và học thuật.
Cách chia động từ "absorb oneself in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "absorb oneself in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "absorb oneself in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.