Chuẩn bị nhanh một bữa ăn hoặc món ăn nhẹ, nhất là với bất cứ nguyên liệu nào đang có.
rustle up
Chuẩn bị hoặc kiếm ra thứ gì đó thật nhanh, thường với nguồn lực hạn chế; thường dùng với đồ ăn.
Nhanh chóng làm thứ gì đó để ăn, hoặc tìm hay sắp xếp thứ gì đó thật nhanh, thường bằng những gì sẵn có.
"rustle up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhanh chóng tập hợp, tìm hoặc sắp xếp một thứ gì đó hay một ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vừa xào xạc khi di chuyển nhanh vừa xoay ra thứ gì đó; thành ngữ này bắt nguồn từ 'cattle rustling' (ăn trộm gia súc), rồi mở rộng thành nghĩa ứng biến nhanh.
Nhanh chóng làm thứ gì đó để ăn, hoặc tìm hay sắp xếp thứ gì đó thật nhanh, thường bằng những gì sẵn có.
Liên hệ rất mạnh với việc chuẩn bị đồ ăn trong tiếng Anh Anh thân mật. Hình ảnh gợi ra là một chàng cao bồi xoay xở một bữa ăn bên đống lửa trại. Cũng dùng cho việc nhanh chóng tập hợp người hoặc sự ủng hộ.
Cách chia động từ "rustle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rustle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rustle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.