Xem tất cả

rustle up

B2

Chuẩn bị hoặc kiếm ra thứ gì đó thật nhanh, thường với nguồn lực hạn chế; thường dùng với đồ ăn.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng làm thứ gì đó để ăn, hoặc tìm hay sắp xếp thứ gì đó thật nhanh, thường bằng những gì sẵn có.

"rustle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chuẩn bị nhanh một bữa ăn hoặc món ăn nhẹ, nhất là với bất cứ nguyên liệu nào đang có.

2

Nhanh chóng tập hợp, tìm hoặc sắp xếp một thứ gì đó hay một ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vừa xào xạc khi di chuyển nhanh vừa xoay ra thứ gì đó; thành ngữ này bắt nguồn từ 'cattle rustling' (ăn trộm gia súc), rồi mở rộng thành nghĩa ứng biến nhanh.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng làm thứ gì đó để ăn, hoặc tìm hay sắp xếp thứ gì đó thật nhanh, thường bằng những gì sẵn có.

Mẹo sử dụng

Liên hệ rất mạnh với việc chuẩn bị đồ ăn trong tiếng Anh Anh thân mật. Hình ảnh gợi ra là một chàng cao bồi xoay xở một bữa ăn bên đống lửa trại. Cũng dùng cho việc nhanh chóng tập hợp người hoặc sự ủng hộ.

Cách chia động từ "rustle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rustle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rustles up
he/she/it
Quá khứ đơn
rustled up
yesterday
Quá khứ phân từ
rustled up
have + pp
Dạng -ing
rustling up
tiếp diễn

Nghe "rustle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rustle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.