Xem tất cả

portion out

B2

Chia thứ gì đó thành các phần và phân phát cho mọi người.

Giải thích đơn giản

Chia thứ gì đó thành các lượng riêng biệt và cho mỗi người phần của họ.

"portion out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chia thức ăn hoặc hàng hóa thành lượng riêng lẻ và phát cho mọi người.

2

Phân chia trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc tài nguyên giữa các thành viên của nhóm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Portion' nghĩa là phần hoặc suất; 'out' chỉ sự phân phối ra ngoài — gợi ý rõ ràng hình ảnh chia và phát các phần.

Thực sự có nghĩa là

Chia thứ gì đó thành các lượng riêng biệt và cho mỗi người phần của họ.

Mẹo sử dụng

Trang trọng và có chủ đích hơn trong giọng điệu so với 'dish out' hoặc 'dole out'. Thường dùng cho thức ăn, tiền bạc, nhiệm vụ hoặc công việc. Hàm ý cách tiếp cận cẩn thận, đo lường trong việc phân chia.

Cách chia động từ "portion out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
portion out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
portions out
he/she/it
Quá khứ đơn
portioned out
yesterday
Quá khứ phân từ
portioned out
have + pp
Dạng -ing
portioning out
tiếp diễn

Nghe "portion out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "portion out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.