Xem tất cả

look ahead

B1

Nghĩ về tương lai và chuẩn bị cho nó, hoặc hướng mắt về phía trước.

Giải thích đơn giản

Nghĩ về những gì sắp tới trong tương lai, hoặc nhìn theo hướng bạn đang đi.

"look ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nghĩ về tương lai và xem điều gì có thể xảy ra hoặc cần phải làm.

2

Hướng mắt về phía trước, đặc biệt khi đang lái xe hoặc di chuyển.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng mắt về phía trước, theo hướng di chuyển hoặc đi tới.

Thực sự có nghĩa là

Nghĩ về những gì sắp tới trong tương lai, hoặc nhìn theo hướng bạn đang đi.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (hướng mắt về phía trước) lẫn nghĩa bóng (nghĩ đến tương lai). Nghĩa bóng rất phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, chính trị và phát triển bản thân. Thường xuất hiện trong cụm 'looking ahead...' để mở đầu phần nói về kế hoạch tương lai.

Cách chia động từ "look ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
looked ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
looked ahead
have + pp
Dạng -ing
looking ahead
tiếp diễn

Nghe "look ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.