Xem tất cả

stay behind

A2

Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi; không đi cùng người khác

Giải thích đơn giản

Ở lại một nơi khi những người khác rời đi

"stay behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại một nơi sau khi mọi người khác đã rời đi

2

Chọn không đi cùng một nhóm, mà ở lại nơi ban đầu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ở lại phía sau khi người khác tiến lên hoặc rời đi

Thực sự có nghĩa là

Ở lại một nơi khi những người khác rời đi

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Thường dùng trong bối cảnh trường học (bị yêu cầu ở lại sau giờ học), nơi làm việc và các tình huống xã hội. Hàm ý đối lập với một nhóm người đã đi khỏi.

Cách chia động từ "stay behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stay behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stays behind
he/she/it
Quá khứ đơn
stayed behind
yesterday
Quá khứ phân từ
stayed behind
have + pp
Dạng -ing
staying behind
tiếp diễn

Nghe "stay behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stay behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.