Ở lại một nơi sau khi mọi người khác đã rời đi
stay behind
Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi; không đi cùng người khác
Ở lại một nơi khi những người khác rời đi
"stay behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chọn không đi cùng một nhóm, mà ở lại nơi ban đầu
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở lại phía sau khi người khác tiến lên hoặc rời đi
Ở lại một nơi khi những người khác rời đi
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Thường dùng trong bối cảnh trường học (bị yêu cầu ở lại sau giờ học), nơi làm việc và các tình huống xã hội. Hàm ý đối lập với một nhóm người đã đi khỏi.
Cách chia động từ "stay behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stay behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stay behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.