có làn da rám nắng đậm màu đồng do nắng hoặc bằng phương pháp nhân tạo
bronze up
có làn da rám nắng nâu vàng đậm, hoặc làm cho thứ gì có màu hay lớp phủ đồng
da trở nên rất rám nắng, hoặc làm cho thứ gì trông màu đồng
"bronze up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
phủ lên bề mặt hoặc đồ vật một lớp phủ hay lớp hoàn thiện màu đồng
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên, hoặc làm cho thứ gì trở thành, màu đồng; đây là sự mở rộng trực tiếp từ vẻ ngoài của kim loại đồng.
da trở nên rất rám nắng, hoặc làm cho thứ gì trông màu đồng
Thân mật và không phổ biến lắm. Dùng cả ở nghĩa nội động từ (da tự sạm màu) lẫn ngoại động từ (bôi hoặc phủ sản phẩm màu đồng). Hay gặp trong ngữ cảnh làm đẹp, thời trang và thể hình.
Cách chia động từ "bronze up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bronze up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bronze up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.