Xem tất cả

bronze up

C1

có làn da rám nắng nâu vàng đậm, hoặc làm cho thứ gì có màu hay lớp phủ đồng

Giải thích đơn giản

da trở nên rất rám nắng, hoặc làm cho thứ gì trông màu đồng

"bronze up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

có làn da rám nắng đậm màu đồng do nắng hoặc bằng phương pháp nhân tạo

2

phủ lên bề mặt hoặc đồ vật một lớp phủ hay lớp hoàn thiện màu đồng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên, hoặc làm cho thứ gì trở thành, màu đồng; đây là sự mở rộng trực tiếp từ vẻ ngoài của kim loại đồng.

Thực sự có nghĩa là

da trở nên rất rám nắng, hoặc làm cho thứ gì trông màu đồng

Mẹo sử dụng

Thân mật và không phổ biến lắm. Dùng cả ở nghĩa nội động từ (da tự sạm màu) lẫn ngoại động từ (bôi hoặc phủ sản phẩm màu đồng). Hay gặp trong ngữ cảnh làm đẹp, thời trang và thể hình.

Cách chia động từ "bronze up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bronze up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bronzes up
he/she/it
Quá khứ đơn
bronzed up
yesterday
Quá khứ phân từ
bronzed up
have + pp
Dạng -ing
bronzing up
tiếp diễn

Nghe "bronze up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bronze up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.