Xem tất cả

twinkle out

C1

Mờ dần rồi biến mất hoặc tắt hẳn, giống như ánh sao hay ánh đèn nhỏ tàn dần.

Giải thích đơn giản

Một ánh sáng nhỏ từ từ tắt hoặc biến mất.

"twinkle out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho ánh sáng hoặc ngôi sao: chập chờn rồi dần biến mất.

2

Theo nghĩa ẩn dụ: một thứ mong manh như hy vọng, sự sống hoặc giấc mơ lặng lẽ biến mất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một ánh sáng lấp lánh, chập chờn tắt hẳn.

Thực sự có nghĩa là

Một ánh sáng nhỏ từ từ tắt hoặc biến mất.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là cách nói văn chương hoặc giàu hình ảnh. Hiếm dùng trong lời nói hằng ngày. Nó gợi hình ảnh một thứ nhỏ bé, mong manh tắt đi nhẹ nhàng, như ngôi sao, ngọn nến hay hy vọng. Đôi khi cũng được dùng ẩn dụ cho một cuộc đời lặng lẽ kết thúc.

Cách chia động từ "twinkle out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
twinkle out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
twinkles out
he/she/it
Quá khứ đơn
twinkled out
yesterday
Quá khứ phân từ
twinkled out
have + pp
Dạng -ing
twinkling out
tiếp diễn

Nghe "twinkle out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "twinkle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.