Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "twinkle"

1 cụm động từ dùng động từ này

twinkle out
C1

Mờ dần rồi biến mất hoặc tắt hẳn, giống như ánh sao hay ánh đèn nhỏ tàn dần.