Làm thủng vải, da hoặc vật liệu khác do cọ xát hay sử dụng liên tục.
wear through
Làm thủng thứ gì đó, hoặc mài xuyên qua một vật liệu do ma sát hay sử dụng liên tục.
Chà xát hoặc dùng thứ gì đó nhiều đến mức nó bị thủng.
"wear through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần bào mòn thành một lối hoặc lỗ xuyên qua bề mặt rắn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm mòn xuyên hẳn qua một vật liệu — hoàn toàn rõ nghĩa.
Chà xát hoặc dùng thứ gì đó nhiều đến mức nó bị thủng.
Thường dùng nhất cho quần áo, đặc biệt ở khuỷu tay, đầu gối và đế giày, cũng như các bề mặt chịu ma sát liên tục. Ít phổ biến hơn 'wear out' nhưng dùng trong ngữ cảnh tương tự. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "wear through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wear through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wear through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.