Xem tất cả

wear through

B2

Làm thủng thứ gì đó, hoặc mài xuyên qua một vật liệu do ma sát hay sử dụng liên tục.

Giải thích đơn giản

Chà xát hoặc dùng thứ gì đó nhiều đến mức nó bị thủng.

"wear through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm thủng vải, da hoặc vật liệu khác do cọ xát hay sử dụng liên tục.

2

Dần bào mòn thành một lối hoặc lỗ xuyên qua bề mặt rắn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm mòn xuyên hẳn qua một vật liệu — hoàn toàn rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Chà xát hoặc dùng thứ gì đó nhiều đến mức nó bị thủng.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất cho quần áo, đặc biệt ở khuỷu tay, đầu gối và đế giày, cũng như các bề mặt chịu ma sát liên tục. Ít phổ biến hơn 'wear out' nhưng dùng trong ngữ cảnh tương tự. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "wear through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wear through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wears through
he/she/it
Quá khứ đơn
wore through
yesterday
Quá khứ phân từ
worn through
have + pp
Dạng -ing
wearing through
tiếp diễn

Nghe "wear through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wear through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.