Tạo thành một mẫu đều đặn hoặc được sắp xếp theo thiết kế lặp lại.
pattern up
C1
Tạo thành hoặc sắp xếp thành một hoa văn hay mẫu lặp lại.
Giải thích đơn giản
Bắt đầu xuất hiện theo một hình hay thiết kế lặp lại.
"pattern up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tạo hoa văn trên một thứ gì đó hoặc sắp xếp nó theo kiểu có mẫu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Làm cho một thứ mang hình mẫu.
Thực sự có nghĩa là
Bắt đầu xuất hiện theo một hình hay thiết kế lặp lại.
Mẹo sử dụng
Khá hiếm trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày. Nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, địa phương, hoặc thủ công hơn là trong giao tiếp thông thường.
Cách chia động từ "pattern up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
pattern up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
patterns up
he/she/it
Quá khứ đơn
patterned up
yesterday
Quá khứ phân từ
patterned up
have + pp
Dạng -ing
patterning up
tiếp diễn
Nghe "pattern up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pattern up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.