Xem tất cả

clear out

A2

Dọn hết đồ không cần khỏi một nơi; hoặc rời khỏi một nơi thật nhanh.

Giải thích đơn giản

Lấy hết đồ ra khỏi một chỗ để nó trống; hoặc rời khỏi đâu đó thật nhanh.

"clear out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dọn hết các món đồ không cần khỏi một căn phòng, vật chứa, hoặc không gian.

2

Rời khỏi một nơi thật nhanh, thường vì bị bảo đi hoặc vì tình huống buộc phải vậy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy đồ ra khỏi bên trong một không gian để nó trống, thông.

Thực sự có nghĩa là

Lấy hết đồ ra khỏi một chỗ để nó trống; hoặc rời khỏi đâu đó thật nhanh.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Dùng trong sinh hoạt như 'clear out a cupboard', thương mại như một đợt sale để xả sạch hàng tồn, và thân mật như mệnh lệnh bảo ai đó rời đi. 'Clearout' là danh từ chỉ một đợt dọn bỏ đồ không cần rất kỹ.

Cách chia động từ "clear out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clear out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clears out
he/she/it
Quá khứ đơn
cleared out
yesterday
Quá khứ phân từ
cleared out
have + pp
Dạng -ing
clearing out
tiếp diễn

Nghe "clear out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.