Xem tất cả

wait out

B2

Kiên nhẫn chờ cho đến khi một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm hay khó chịu kết thúc.

Giải thích đơn giản

Ở yên, giữ an toàn và cứ chờ cho đến khi chuyện xấu hay chán chường qua đi.

"wait out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại một nơi và kiên nhẫn chờ cho đến khi tình huống khó khăn hoặc khó chịu qua đi.

2

Cố chịu đựng lâu hơn đối thủ hoặc giai đoạn khó khăn bằng sự kiên nhẫn, với hy vọng tình hình sẽ tốt lên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chờ cho đến khi thứ gì đó 'ra ngoài', tức là kết thúc - nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Ở yên, giữ an toàn và cứ chờ cho đến khi chuyện xấu hay chán chường qua đi.

Mẹo sử dụng

Tân ngữ thường là một tình huống khó chịu, thời tiết xấu, khủng hoảng hoặc sự chậm trễ. Sắc thái ở đây là kiên nhẫn và chịu đựng hơn là chủ động giải quyết vấn đề. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "wait out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wait out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waits out
he/she/it
Quá khứ đơn
waited out
yesterday
Quá khứ phân từ
waited out
have + pp
Dạng -ing
waiting out
tiếp diễn

Nghe "wait out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wait out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.