Xem tất cả

nose around

B2

Lục lọi hoặc nhìn ngó quanh một nơi theo kiểu tò mò hoặc soi mói để tìm ra thông tin.

Giải thích đơn giản

Nhìn quanh một nơi, thường để tìm hiểu những điều riêng tư hoặc không phải chuyện của mình.

"nose around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi quanh một nơi để tìm thông tin hoặc thứ mình quan tâm, thường theo cách hơi xâm phạm.

2

Khám phá hoặc xem xét một nơi vì tò mò, không nhất thiết có ý xấu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng mũi để đánh hơi xung quanh - như động vật khám phá môi trường của nó.

Thực sự có nghĩa là

Nhìn quanh một nơi, thường để tìm hiểu những điều riêng tư hoặc không phải chuyện của mình.

Mẹo sử dụng

Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Hàm ý sự tò mò có thể hơi xâm phạm. Thường mang sắc thái hơi không tán thành. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp: 'nosing around someone's house'.

Cách chia động từ "nose around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nose around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
noses around
he/she/it
Quá khứ đơn
nosed around
yesterday
Quá khứ phân từ
nosed around
have + pp
Dạng -ing
nosing around
tiếp diễn

Nghe "nose around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nose around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.