Đi quanh một nơi để tìm thông tin hoặc thứ mình quan tâm, thường theo cách hơi xâm phạm.
nose around
Lục lọi hoặc nhìn ngó quanh một nơi theo kiểu tò mò hoặc soi mói để tìm ra thông tin.
Nhìn quanh một nơi, thường để tìm hiểu những điều riêng tư hoặc không phải chuyện của mình.
"nose around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khám phá hoặc xem xét một nơi vì tò mò, không nhất thiết có ý xấu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng mũi để đánh hơi xung quanh - như động vật khám phá môi trường của nó.
Nhìn quanh một nơi, thường để tìm hiểu những điều riêng tư hoặc không phải chuyện của mình.
Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Hàm ý sự tò mò có thể hơi xâm phạm. Thường mang sắc thái hơi không tán thành. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp: 'nosing around someone's house'.
Cách chia động từ "nose around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "nose around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "nose around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.