Xem tất cả

space out

B1

Mất tập trung và trở nên lơ đãng, hoặc sắp xếp mọi thứ với khoảng cách đều nhau.

Giải thích đơn giản

Ngừng chú ý và để đầu óc trống rỗng, hoặc đặt các thứ cách xa nhau hơn.

"space out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mất tập trung hoặc trở nên lơ đãng; mơ màng hoặc nhìn trân trân.

2

Sắp xếp đồ vật hoặc sự kiện với các khoảng cách đều hoặc có chủ ý.

3

(Tiếng lóng) Bị bối rối, mất phương hướng hoặc ở trạng thái tinh thần khác thường, thường do dùng ma túy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra xa nhau trong không gian; nghĩa này rõ ở cách sắp xếp, nhưng mang tính thành ngữ ở nghĩa trạng thái tinh thần.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng chú ý và để đầu óc trống rỗng, hoặc đặt các thứ cách xa nhau hơn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'mất tập trung' rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa 'sắp xếp có khoảng cách' thì trung tính hơn. Một nghĩa thứ ba, bị ảnh hưởng bởi ma túy, là tiếng lóng và ít phổ biến hơn. Tính từ 'spaced out' được dùng rất rộng.

Cách chia động từ "space out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
space out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spaces out
he/she/it
Quá khứ đơn
spaced out
yesterday
Quá khứ phân từ
spaced out
have + pp
Dạng -ing
spacing out
tiếp diễn

Nghe "space out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "space out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.