Xem tất cả

inch back

B2

Quay lại vị trí, mức độ hoặc trạng thái trước đó một cách rất từ từ và chậm chạp.

Giải thích đơn giản

Rất chậm quay về chỗ trước đó.

"inch back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quay lại vị trí vật lý trước đó bằng những chuyển động rất chậm và nhỏ.

2

Các con số, thứ hạng hoặc điều kiện từ từ trở về gần mức trước đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lùi lại từng inch một; nghĩa trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Rất chậm quay về chỗ trước đó.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả nghĩa thật (ai đó từ từ lùi lại trên mép tường) và nghĩa bóng (giá cả, tỷ lệ thăm dò, sự tự tin dần quay lại). Thường gặp trong báo chí tài chính và chính trị để nói về sự hồi phục chậm.

Cách chia động từ "inch back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
inch back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
inches back
he/she/it
Quá khứ đơn
inched back
yesterday
Quá khứ phân từ
inched back
have + pp
Dạng -ing
inching back
tiếp diễn

Nghe "inch back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "inch back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.