Quay lại vị trí vật lý trước đó bằng những chuyển động rất chậm và nhỏ.
inch back
Quay lại vị trí, mức độ hoặc trạng thái trước đó một cách rất từ từ và chậm chạp.
Rất chậm quay về chỗ trước đó.
"inch back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Các con số, thứ hạng hoặc điều kiện từ từ trở về gần mức trước đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lùi lại từng inch một; nghĩa trực tiếp.
Rất chậm quay về chỗ trước đó.
Dùng cho cả nghĩa thật (ai đó từ từ lùi lại trên mép tường) và nghĩa bóng (giá cả, tỷ lệ thăm dò, sự tự tin dần quay lại). Thường gặp trong báo chí tài chính và chính trị để nói về sự hồi phục chậm.
Cách chia động từ "inch back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "inch back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "inch back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.