Cụm động từ bắt đầu bằng "inch"
4 cụm động từ dùng động từ này
inch along
B2
Di chuyển về phía trước rất chậm và từ từ, từng chút rất nhỏ.
inch away
B2
Di chuyển ra xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó thật chậm và cẩn thận, từng chút rất nhỏ.
inch back
B2
Quay lại vị trí, mức độ hoặc trạng thái trước đó một cách rất từ từ và chậm chạp.
inch up
B2
Tăng lên hoặc đi lên rất chậm và từ từ, từng chút nhỏ.