Di chuyển thật ra xa khỏi thứ nguy hiểm hoặc gây khó chịu bằng những bước rất nhỏ và chậm.
inch away
Di chuyển ra xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó thật chậm và cẩn thận, từng chút rất nhỏ.
Từ từ và cẩn thận lùi xa khỏi một thứ gì đó.
"inch away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ từ và thận trọng tạo khoảng cách với một cam kết, lập trường hoặc mối quan hệ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ra xa từng inch một; nghĩa trực tiếp.
Từ từ và cẩn thận lùi xa khỏi một thứ gì đó.
Dùng cho cả tình huống thật (lùi khỏi nguy hiểm, khỏi con vật hoang) và nghĩa bóng là dần rút khỏi một lập trường hay cam kết. Điểm nhấn luôn là sự chậm chạp.
Cách chia động từ "inch away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "inch away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "inch away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.