Xem tất cả

inch away

B2

Di chuyển ra xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó thật chậm và cẩn thận, từng chút rất nhỏ.

Giải thích đơn giản

Từ từ và cẩn thận lùi xa khỏi một thứ gì đó.

"inch away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển thật ra xa khỏi thứ nguy hiểm hoặc gây khó chịu bằng những bước rất nhỏ và chậm.

2

Từ từ và thận trọng tạo khoảng cách với một cam kết, lập trường hoặc mối quan hệ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra xa từng inch một; nghĩa trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ và cẩn thận lùi xa khỏi một thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả tình huống thật (lùi khỏi nguy hiểm, khỏi con vật hoang) và nghĩa bóng là dần rút khỏi một lập trường hay cam kết. Điểm nhấn luôn là sự chậm chạp.

Cách chia động từ "inch away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
inch away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
inches away
he/she/it
Quá khứ đơn
inched away
yesterday
Quá khứ phân từ
inched away
have + pp
Dạng -ing
inching away
tiếp diễn

Nghe "inch away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "inch away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.