1
Một con số, mức giá hoặc mức độ tăng lên rất chậm và từ từ.
Tăng lên hoặc đi lên rất chậm và từ từ, từng chút nhỏ.
Tăng lên từng chút một, rất chậm.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Một con số, mức giá hoặc mức độ tăng lên rất chậm và từ từ.
Di chuyển thật đi lên từng chút nhỏ và thận trọng.
Đi lên từng inch một; nghĩa trực tiếp.
Tăng lên từng chút một, rất chậm.
Rất phổ biến trong tin tức tài chính, kinh tế và chính trị. Thường dùng cho giá cả, lãi suất, số liệu thăm dò và nhiệt độ. Cũng dùng cho chuyển động đi lên theo nghĩa thật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "inch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.