Siết chặt bu-lông, đai ốc, hoặc khớp nối để nó không thể di chuyển.
tighten down
Siết hoặc cố định chặt thứ gì đó bằng cách vặn hoặc ép nó xuống.
Vặn hoặc ép chặt thứ gì đó để nó không di chuyển.
"tighten down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho an ninh hoặc các quy định nghiêm ngặt hơn để ngăn vấn đề xảy ra (biến thể ít gặp của 'tighten up').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho chặt hơn bằng cách ép hoặc vặn theo hướng xuống dưới.
Vặn hoặc ép chặt thứ gì đó để nó không di chuyển.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cơ khí và kỹ thuật. Ít phổ biến hơn 'tighten up' và trong nghĩa vật lý thường có thể thay cho nhau. Gặp nhiều hơn trong các sổ tay kỹ thuật tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "tighten down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tighten down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tighten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.