Lấy lại sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc sau khi bị buồn bực hoặc căng thẳng.
get oneself together
Lấy lại bình tĩnh hoặc sắp xếp suy nghĩ, vẻ ngoài và cuộc sống một cách ổn thỏa.
Bình tĩnh lại, ngừng rối tung lên, và sẵn sàng làm điều mình cần làm.
"get oneself together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sắp xếp công việc cá nhân, thói quen hoặc lối sống của bạn hiệu quả hơn.
Thường dùng như lời động viên hoặc lời trách nhẹ. Có thể nói về việc hồi phục cảm xúc sau một sự kiện khó khăn, hoặc thực tế hơn là sắp xếp bản thân trước một việc quan trọng. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ như myself, yourself, herself, v.v.
Cách chia động từ "get oneself together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get oneself together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get oneself together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.