Có ngoại hình giống một người hoặc một vật khác.
look like
Có vẻ ngoài giống một thứ hay một người nào đó, hoặc có vẻ như điều gì đó sắp xảy ra.
Khi ai đó hoặc vật gì đó trông giống một người hay một vật khác, hoặc khi có vẻ như một việc sắp xảy ra.
"look like" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có vẻ như một điều gì đó sắp xảy ra, dựa trên điều bạn có thể nhìn thấy hoặc quan sát.
Trông giống một kiểu hoặc một loại sự vật nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhìn về vẻ ngoài như là giống với một thứ hoặc một người nào đó.
Khi ai đó hoặc vật gì đó trông giống một người hay một vật khác, hoặc khi có vẻ như một việc sắp xảy ra.
Là một trong những cụm thông dụng và thiết yếu nhất ở trình độ A2. Dùng cho sự giống nhau về ngoại hình ('You look like your mother'), so sánh hình ảnh ('It looks like rain'), và dự đoán ('It looks like we're going to be late').
Cách chia động từ "look like"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "look like" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "look like" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.