Xem tất cả

kite around

C1

Di chuyển tự do, thất thường hoặc không có mục đích rõ ràng, thường với tốc độ nhanh.

Giải thích đơn giản

Bay hoặc di chuyển nhanh khắp nơi mà không theo hướng rõ ràng, như cánh diều.

"kite around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển theo cách tự do, thất thường hoặc không có mục đích rõ ràng.

2

Trong tiếng lóng tài chính, thực hiện hành vi gian lận kiểu check kiting, tức là chuyển tiền giữa các tài khoản để lợi dụng độ trễ xử lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bay vòng quanh như một cánh diều.

Thực sự có nghĩa là

Bay hoặc di chuyển nhanh khắp nơi mà không theo hướng rõ ràng, như cánh diều.

Mẹo sử dụng

Hiếm và thân mật. Thường dùng theo nghĩa bóng để tả một người hoặc ý tưởng di chuyển hay lan truyền mà không có kế hoạch cố định. Cũng được dùng trong tiếng lóng tài chính để chỉ hành vi gian lận lợi dụng độ trễ giữa các tài khoản ngân hàng ('kiting checks').

Cách chia động từ "kite around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kite around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kites around
he/she/it
Quá khứ đơn
kited around
yesterday
Quá khứ phân từ
kited around
have + pp
Dạng -ing
kiting around
tiếp diễn

Nghe "kite around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kite around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.