Di chuyển theo cách tự do, thất thường hoặc không có mục đích rõ ràng.
kite around
Di chuyển tự do, thất thường hoặc không có mục đích rõ ràng, thường với tốc độ nhanh.
Bay hoặc di chuyển nhanh khắp nơi mà không theo hướng rõ ràng, như cánh diều.
"kite around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong tiếng lóng tài chính, thực hiện hành vi gian lận kiểu check kiting, tức là chuyển tiền giữa các tài khoản để lợi dụng độ trễ xử lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bay vòng quanh như một cánh diều.
Bay hoặc di chuyển nhanh khắp nơi mà không theo hướng rõ ràng, như cánh diều.
Hiếm và thân mật. Thường dùng theo nghĩa bóng để tả một người hoặc ý tưởng di chuyển hay lan truyền mà không có kế hoạch cố định. Cũng được dùng trong tiếng lóng tài chính để chỉ hành vi gian lận lợi dụng độ trễ giữa các tài khoản ngân hàng ('kiting checks').
Cách chia động từ "kite around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "kite around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "kite around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.