Xem tất cả

shorten up

B1

Làm thứ gì đó ngắn hơn về độ dài, hoặc rút ngắn thời lượng của thứ gì đó

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó ngắn hơn

"shorten up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm độ dài của một đồ vật, món quần áo hoặc văn bản

2

(Thể thao) Cầm gậy cao hơn trên cán để kiểm soát tốt hơn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm thứ gì đó ngắn hơn theo hướng lên trên; ở đây 'up' dùng để nhấn mạnh chứ không chỉ hướng

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó ngắn hơn

Mẹo sử dụng

Dùng trong thể thao (ví dụ 'shorten up on the bat' trong bóng chày hoặc cricket nghĩa là cầm gần vào giữa hơn), may mặc và lời nói hằng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này phổ biến trong bình luận bóng chày. Thường gặp hơn 'shorten down'.

Cách chia động từ "shorten up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shorten up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shortens up
he/she/it
Quá khứ đơn
shortened up
yesterday
Quá khứ phân từ
shortened up
have + pp
Dạng -ing
shortening up
tiếp diễn

Nghe "shorten up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shorten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.