Giảm độ dài của một đồ vật, món quần áo hoặc văn bản
shorten up
Làm thứ gì đó ngắn hơn về độ dài, hoặc rút ngắn thời lượng của thứ gì đó
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn
"shorten up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thể thao) Cầm gậy cao hơn trên cán để kiểm soát tốt hơn
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm thứ gì đó ngắn hơn theo hướng lên trên; ở đây 'up' dùng để nhấn mạnh chứ không chỉ hướng
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn
Dùng trong thể thao (ví dụ 'shorten up on the bat' trong bóng chày hoặc cricket nghĩa là cầm gần vào giữa hơn), may mặc và lời nói hằng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này phổ biến trong bình luận bóng chày. Thường gặp hơn 'shorten down'.
Cách chia động từ "shorten up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shorten up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shorten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.