1
Thời gian tiếp tục trôi, thường khi ai đó đang chờ đợi hoặc khi không có điều gì đáng kể xảy ra.
Thời gian tiếp tục trôi đi đều đặn.
Thời gian cứ tiếp tục trôi về phía trước.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Thời gian tiếp tục trôi, thường khi ai đó đang chờ đợi hoặc khi không có điều gì đáng kể xảy ra.
Đồng hồ tiếp tục kêu tích tắc về phía trước - nghĩa khá rõ.
Thời gian cứ tiếp tục trôi về phía trước.
Ít phổ biến hơn 'tick away' hoặc 'tick by'. Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Dùng để mô tả thời gian trôi qua, thường trong ngữ cảnh chờ đợi hoặc tiến triển chậm. Chủ ngữ thường là 'time', 'the clock', hoặc một đơn vị thời gian.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "tick on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.