(Thân mật) Phát triển hoặc dẫn đến một kết quả nào đó, đặc biệt là thành công; diễn ra đúng như hy vọng.
pan out
Xảy ra hoặc phát triển theo một cách nhất định, đặc biệt là đúng như hy vọng hoặc kế hoạch.
Cuối cùng thành công hoặc xảy ra theo cách bạn đã mong đợi.
"pan out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa đen, lịch sử) Trong việc đãi vàng: tìm thấy vàng hoặc vật liệu có giá trị khi rửa cặn đất trong chảo đãi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Từ nghề đào vàng: đãi lớp cặn để xem vàng có xuất hiện không; nếu nó pans out, bạn tìm thấy vàng.
Cuối cùng thành công hoặc xảy ra theo cách bạn đã mong đợi.
Bắt nguồn từ việc đãi vàng: nếu việc đãi 'pan out', bạn tìm được thứ có giá trị. Thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, hy vọng hoặc dự đoán. Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; cũng được dùng trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "pan out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pan out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pan out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.