Cảm thấy vui và háo hức khi mong đợi một điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
look forward to
Cảm thấy vui và háo hức về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Cảm thấy vui và mong chờ một điều sắp xảy ra.
"look forward to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng trong thư từ trang trọng để lịch sự bày tỏ sự mong chờ một câu trả lời hoặc cuộc gặp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng ánh nhìn hoặc sự chú ý về phía trước trong thời gian tới một điều gì đó.
Cảm thấy vui và mong chờ một điều sắp xảy ra.
NGỮ PHÁP: Phải theo sau bởi danh từ hoặc gerund (dạng -ing), KHÔNG phải động từ nguyên mẫu. 'I look forward to seeing you' (đúng), KHÔNG phải 'I look forward to see you'. Rất phổ biến trong câu kết email trang trọng: 'I look forward to hearing from you.'
Cách chia động từ "look forward to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "look forward to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "look forward to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.