Xem tất cả

look forward to

A2

Cảm thấy vui và háo hức về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Giải thích đơn giản

Cảm thấy vui và mong chờ một điều sắp xảy ra.

"look forward to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cảm thấy vui và háo hức khi mong đợi một điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

2

Dùng trong thư từ trang trọng để lịch sự bày tỏ sự mong chờ một câu trả lời hoặc cuộc gặp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng ánh nhìn hoặc sự chú ý về phía trước trong thời gian tới một điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Cảm thấy vui và mong chờ một điều sắp xảy ra.

Mẹo sử dụng

NGỮ PHÁP: Phải theo sau bởi danh từ hoặc gerund (dạng -ing), KHÔNG phải động từ nguyên mẫu. 'I look forward to seeing you' (đúng), KHÔNG phải 'I look forward to see you'. Rất phổ biến trong câu kết email trang trọng: 'I look forward to hearing from you.'

Cách chia động từ "look forward to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look forward to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks forward to
he/she/it
Quá khứ đơn
looked forward to
yesterday
Quá khứ phân từ
looked forward to
have + pp
Dạng -ing
looking forward to
tiếp diễn

Nghe "look forward to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look forward to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.