Trang chủ

Cụm động từ với "forward"

2 cụm động từ dùng giới từ này

look forward to
A2

Cảm thấy vui và háo hức về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

put forward
B1

Đưa ra hoặc đề cử một ý tưởng, kế hoạch hoặc người để người khác xem xét.