Đưa ra hoặc trình bày một ý tưởng, kế hoạch hoặc lập luận để người khác thảo luận hoặc xem xét.
put forward
Đưa ra hoặc đề cử một ý tưởng, kế hoạch hoặc người để người khác xem xét.
Đưa ra một ý tưởng, đề xuất hoặc người để người khác suy nghĩ và quyết định.
"put forward" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đề cử hoặc tiến cử một người cho vị trí, vai trò hoặc giải thưởng.
Chỉnh đồng hồ sang giờ muộn hơn, như khi bắt đầu giờ mùa hè (tiếng Anh Anh).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ ở vị trí phía trước — đưa nó ra trước người khác để thu hút sự chú ý.
Đưa ra một ý tưởng, đề xuất hoặc người để người khác suy nghĩ và quyết định.
Trang trọng hơn 'suggest'. Phổ biến trong các cuộc họp, tranh luận, bài viết học thuật và chính trị. Cũng có thể chỉ việc chỉnh đồng hồ nhanh lên khi bắt đầu giờ mùa hè. Từ đứng sau có thể đứng giữa 'put' và 'forward' hoặc sau 'forward'.
Cách chia động từ "put forward"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put forward" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put forward" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.