Xem tất cả

put forward

B1

Đưa ra hoặc đề cử một ý tưởng, kế hoạch hoặc người để người khác xem xét.

Giải thích đơn giản

Đưa ra một ý tưởng, đề xuất hoặc người để người khác suy nghĩ và quyết định.

"put forward" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra hoặc trình bày một ý tưởng, kế hoạch hoặc lập luận để người khác thảo luận hoặc xem xét.

2

Đề cử hoặc tiến cử một người cho vị trí, vai trò hoặc giải thưởng.

3

Chỉnh đồng hồ sang giờ muộn hơn, như khi bắt đầu giờ mùa hè (tiếng Anh Anh).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ ở vị trí phía trước — đưa nó ra trước người khác để thu hút sự chú ý.

Thực sự có nghĩa là

Đưa ra một ý tưởng, đề xuất hoặc người để người khác suy nghĩ và quyết định.

Mẹo sử dụng

Trang trọng hơn 'suggest'. Phổ biến trong các cuộc họp, tranh luận, bài viết học thuật và chính trị. Cũng có thể chỉ việc chỉnh đồng hồ nhanh lên khi bắt đầu giờ mùa hè. Từ đứng sau có thể đứng giữa 'put' và 'forward' hoặc sau 'forward'.

Cách chia động từ "put forward"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put forward
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts forward
he/she/it
Quá khứ đơn
put forward
yesterday
Quá khứ phân từ
put forward
have + pp
Dạng -ing
putting forward
tiếp diễn

Nghe "put forward" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put forward" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.