Xem tất cả

come about

B1

Xảy ra, diễn ra, nhất là như kết quả của một chuỗi sự kiện hoặc hoàn cảnh.

Giải thích đơn giản

Cách một điều gì đó xảy ra hoặc bắt đầu tồn tại.

"come about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xảy ra hoặc hình thành; diễn ra do kết quả của các sự kiện hoặc hoàn cảnh.

2

(Hàng hải) Chỉ việc thuyền buồm quay hướng để gió thổi từ phía đối diện.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi: 'How did this come about?' Hàm ý rằng tình huống này là kết quả của một quá trình, không chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên. Nó cũng là một thuật ngữ hàng hải chỉ việc thuyền buồm đổi hướng để đón gió từ phía đối diện. Nghĩa hàng hải mang tính kỹ thuật và hiếm gặp ngoài lĩnh vực đi thuyền.

Cách chia động từ "come about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes about
he/she/it
Quá khứ đơn
came about
yesterday
Quá khứ phân từ
come about
have + pp
Dạng -ing
coming about
tiếp diễn

Nghe "come about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.