Xảy ra hoặc hình thành; diễn ra do kết quả của các sự kiện hoặc hoàn cảnh.
come about
Xảy ra, diễn ra, nhất là như kết quả của một chuỗi sự kiện hoặc hoàn cảnh.
Cách một điều gì đó xảy ra hoặc bắt đầu tồn tại.
"come about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Hàng hải) Chỉ việc thuyền buồm quay hướng để gió thổi từ phía đối diện.
Thường dùng trong câu hỏi: 'How did this come about?' Hàm ý rằng tình huống này là kết quả của một quá trình, không chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên. Nó cũng là một thuật ngữ hàng hải chỉ việc thuyền buồm đổi hướng để đón gió từ phía đối diện. Nghĩa hàng hải mang tính kỹ thuật và hiếm gặp ngoài lĩnh vực đi thuyền.
Cách chia động từ "come about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.