Với các phần hoặc yếu tố: kết hợp hoặc lắp lại thành một chỉnh thể mạch lạc hay hoàn chỉnh.
fall together
Kết lại hoặc tụ lại thành một chỉnh thể mạch lạc, thường một cách tự nhiên hoặc may mắn.
Khi các mảnh hay phần khác nhau kết lại để tạo thành thứ gì đó hoàn chỉnh.
"fall together" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi theo cách khiến các phần ở cùng một chỗ với nhau - hội tụ lại.
Khi các mảnh hay phần khác nhau kết lại để tạo thành thứ gì đó hoàn chỉnh.
Ít phổ biến hơn 'come together' hoặc 'fall into place'. Có thể mô tả việc lắp ghép vật lý hoặc sự mạch lạc về nghĩa bóng (một kế hoạch hay ý tưởng cuối cùng trở nên rõ ràng). Thường gặp trong văn viết hơn là lời nói.
Cách chia động từ "fall together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.