1
Tích trữ và cất sẵn một lượng thứ gì đó để chuẩn bị cho nhu cầu trong tương lai.
Mua và tích trữ sẵn một lượng thứ gì đó, nhất là thức ăn hoặc nhiên liệu.
Mua nhiều một thứ gì đó rồi để dành cho sau.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tích trữ và cất sẵn một lượng thứ gì đó để chuẩn bị cho nhu cầu trong tương lai.
Đặt các thứ vào trong kho chứa.
Mua nhiều một thứ gì đó rồi để dành cho sau.
Phổ biến trong Anh-Anh, đặc biệt khi chuẩn bị cho mùa đông, thiếu hụt hoặc tình huống khẩn cấp. Hơi mang sắc thái cũ. Thường dùng với thức ăn, than, nhiên liệu hoặc đồ dự trữ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "lay in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.