Xem tất cả

lay in

B2

Mua và tích trữ sẵn một lượng thứ gì đó, nhất là thức ăn hoặc nhiên liệu.

Giải thích đơn giản

Mua nhiều một thứ gì đó rồi để dành cho sau.

"lay in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tích trữ và cất sẵn một lượng thứ gì đó để chuẩn bị cho nhu cầu trong tương lai.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt các thứ vào trong kho chứa.

Thực sự có nghĩa là

Mua nhiều một thứ gì đó rồi để dành cho sau.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong Anh-Anh, đặc biệt khi chuẩn bị cho mùa đông, thiếu hụt hoặc tình huống khẩn cấp. Hơi mang sắc thái cũ. Thường dùng với thức ăn, than, nhiên liệu hoặc đồ dự trữ.

Cách chia động từ "lay in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays in
he/she/it
Quá khứ đơn
laid in
yesterday
Quá khứ phân từ
laid in
have + pp
Dạng -ing
laying in
tiếp diễn

Nghe "lay in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.