Xem tất cả

run out of

A2

Dùng hết hoặc làm cạn hoàn toàn nguồn cung của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Khi bạn đã dùng hết một thứ và không còn gì nữa.

"run out of" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không còn nguồn cung vật chất hay tài nguyên hữu hình vì đã dùng hoặc tiêu thụ hết.

2

Dùng cạn một nguồn trừu tượng như thời gian, sự kiên nhẫn, ý tưởng hoặc may mắn.

3

Đến mức không còn lựa chọn, phương án hoặc khả năng nào nữa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chạy cho đến khi ra khỏi nguồn cung của một thứ; hình ảnh là cứ tiến lên cho đến khi không còn gì để đi tiếp qua nữa.

Thực sự có nghĩa là

Khi bạn đã dùng hết một thứ và không còn gì nữa.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ. Không thể tách ra ('run money out of' là sai ngữ pháp). Dùng ở mọi mức độ trang trọng và mọi vùng mà không có khác biệt đáng kể. Cũng có thể nói về những nguồn trừu tượng như thời gian, ý tưởng hoặc sự kiên nhẫn.

Cách chia động từ "run out of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run out of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs out of
he/she/it
Quá khứ đơn
ran out of
yesterday
Quá khứ phân từ
run out of
have + pp
Dạng -ing
running out of
tiếp diễn

Nghe "run out of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.