Không còn nguồn cung vật chất hay tài nguyên hữu hình vì đã dùng hoặc tiêu thụ hết.
run out of
Dùng hết hoặc làm cạn hoàn toàn nguồn cung của thứ gì đó.
Khi bạn đã dùng hết một thứ và không còn gì nữa.
"run out of" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cạn một nguồn trừu tượng như thời gian, sự kiên nhẫn, ý tưởng hoặc may mắn.
Đến mức không còn lựa chọn, phương án hoặc khả năng nào nữa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chạy cho đến khi ra khỏi nguồn cung của một thứ; hình ảnh là cứ tiến lên cho đến khi không còn gì để đi tiếp qua nữa.
Khi bạn đã dùng hết một thứ và không còn gì nữa.
Luôn theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ. Không thể tách ra ('run money out of' là sai ngữ pháp). Dùng ở mọi mức độ trang trọng và mọi vùng mà không có khác biệt đáng kể. Cũng có thể nói về những nguồn trừu tượng như thời gian, ý tưởng hoặc sự kiên nhẫn.
Cách chia động từ "run out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "run out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "run out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.