Xem tất cả

potter around

B2

Di chuyển quanh một nơi theo cách thoải mái và không vội, làm những công việc nhỏ hoặc chỉ khám phá.

Giải thích đơn giản

Đi lại chậm chạp làm những thứ nhỏ mà không có vội hay kế hoạch lớn.

"potter around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Di chuyển quanh một nơi theo cách thoải mái, không vội vã, làm những thứ nhỏ mà không có kế hoạch cụ thể.

Mẹo sử dụng

Gần giống hệt 'potter about'. Tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ tương đương là 'putter around'. Thường dùng với địa điểm: 'potter around the house / garden / shops'. Có giọng bình yên, hài lòng.

Cách chia động từ "potter around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
potter around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
potters around
he/she/it
Quá khứ đơn
pottered around
yesterday
Quá khứ phân từ
pottered around
have + pp
Dạng -ing
pottering around
tiếp diễn

Nghe "potter around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "potter around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.