Xem tất cả

allow for

B1

Đưa thêm thời gian, tiền bạc hoặc không gian vào kế hoạch để đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.

Giải thích đơn giản

Đảm bảo có đủ thêm thời gian, tiền bạc hoặc không gian trong trường hợp xảy ra điều bất ngờ.

"allow for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa thêm thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực vào kế hoạch để bao gồm các vấn đề hoặc thay đổi có thể xảy ra.

2

Xem xét một yếu tố hoặc hoàn cảnh cụ thể khi đánh giá hay nhận định điều gì đó.

3

Tạo điều kiện cho điều gì đó có thể xảy ra.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh lập kế hoạch và lên lịch. Thường dùng với các danh từ trừu tượng như 'delays', 'mistakes', 'differences'.

Cách chia động từ "allow for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
allow for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
allows for
he/she/it
Quá khứ đơn
allowed for
yesterday
Quá khứ phân từ
allowed for
have + pp
Dạng -ing
allowing for
tiếp diễn

Nghe "allow for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "allow for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.