Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "allow"

1 cụm động từ dùng động từ này

allow for
B1

Đưa thêm thời gian, tiền bạc hoặc không gian vào kế hoạch để đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.