1
Dọn gọn một căn phòng, ngôi nhà hoặc khu vực.
Dọn dẹp hoặc sắp xếp một nơi gọn gàng trong cách dùng phương ngữ.
Làm cho mọi thứ gọn gàng và sạch sẽ.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dọn gọn một căn phòng, ngôi nhà hoặc khu vực.
Làm cho bản thân gọn gàng, chỉn chu.
Làm cho sẵn sàng hoặc dọn cho gọn.
Làm cho mọi thứ gọn gàng và sạch sẽ.
Đây là cách nói địa phương, đặc biệt thấy trong tiếng Scots và một số phương ngữ khác. Nhiều người nói tiếng Anh chuẩn không dùng nó.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "red up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.