Xem tất cả

see to it

B2

Tự mình chịu trách nhiệm để bảo đảm một việc xảy ra hoặc được làm.

Giải thích đơn giản

Đảm bảo rằng một việc sẽ được làm.

"see to it" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự mình bảo đảm hoặc cam kết rằng một việc sẽ xảy ra hoặc được làm đúng.

2

Đưa ra một chỉ thị dứt khoát để bảo đảm một kết quả cụ thể xảy ra.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi mệnh đề với 'that' (trong lời nói, 'that' thường bị lược bỏ). Dùng để thể hiện quyết tâm hoặc đưa ra chỉ thị chắc chắn. Nhấn mạnh hơn 'make sure' và mang ý tự chịu trách nhiệm.

Cách chia động từ "see to it"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see to it
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees to it
he/she/it
Quá khứ đơn
saw to it
yesterday
Quá khứ phân từ
seen to it
have + pp
Dạng -ing
seeing to it
tiếp diễn

Nghe "see to it" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see to it" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.