1
Tự mình bảo đảm hoặc cam kết rằng một việc sẽ xảy ra hoặc được làm đúng.
Tự mình chịu trách nhiệm để bảo đảm một việc xảy ra hoặc được làm.
Đảm bảo rằng một việc sẽ được làm.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự mình bảo đảm hoặc cam kết rằng một việc sẽ xảy ra hoặc được làm đúng.
Đưa ra một chỉ thị dứt khoát để bảo đảm một kết quả cụ thể xảy ra.
Luôn theo sau bởi mệnh đề với 'that' (trong lời nói, 'that' thường bị lược bỏ). Dùng để thể hiện quyết tâm hoặc đưa ra chỉ thị chắc chắn. Nhấn mạnh hơn 'make sure' và mang ý tự chịu trách nhiệm.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "see to it" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.