1
di chuyển nhanh và năng động từ nơi này sang nơi khác
di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác một cách bận rộn hoặc vui đùa
đi đây đi đó rất nhiều
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
di chuyển nhanh và năng động từ nơi này sang nơi khác
rất bận vì làm nhiều việc nhỏ ở nhiều nơi khác nhau
Thường dùng cho trẻ em, việc đi lại bận rộn hằng ngày, hoặc chạy việc vặt. Phổ biến hơn trong Anh-Anh so với Anh-Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "run about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.