Xem tất cả

run about

B1

di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác một cách bận rộn hoặc vui đùa

Giải thích đơn giản

đi đây đi đó rất nhiều

"run about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

di chuyển nhanh và năng động từ nơi này sang nơi khác

2

rất bận vì làm nhiều việc nhỏ ở nhiều nơi khác nhau

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho trẻ em, việc đi lại bận rộn hằng ngày, hoặc chạy việc vặt. Phổ biến hơn trong Anh-Anh so với Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "run about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs about
he/she/it
Quá khứ đơn
ran about
yesterday
Quá khứ phân từ
run about
have + pp
Dạng -ing
running about
tiếp diễn

Nghe "run about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.