Xem tất cả

linger out

C1

Kéo dài hoặc lê thê một khoảng thời gian, thường theo cách buồn bã hoặc nhàm chán (cổ/văn chương).

Giải thích đơn giản

Làm cho điều gì đó kéo dài rất lâu, thường theo cách buồn hoặc chán.

"linger out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Kéo dài một khoảng thời gian, thường theo cách lê thê hoặc buồn bã.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo thứ gì đó ra dài hơn — mở rộng từ nghĩa gốc của 'linger' là chậm lại hoặc kéo dài.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho điều gì đó kéo dài rất lâu, thường theo cách buồn hoặc chán.

Mẹo sử dụng

Mang tính cổ và văn chương; rất hiếm trong lời nói hiện đại. Có nhiều khả năng gặp trong văn học thế kỷ 17 đến 19. Người học ESL hầu như không cần dùng chủ động.

Cách chia động từ "linger out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
linger out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lingers out
he/she/it
Quá khứ đơn
lingered out
yesterday
Quá khứ phân từ
lingered out
have + pp
Dạng -ing
lingering out
tiếp diễn

Nghe "linger out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "linger out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.