Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "linger"

2 cụm động từ dùng động từ này

linger on
B2

Tiếp tục lâu hơn dự kiến, đặc biệt theo cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng; hoặc còn đọng lại trong tâm trí hay trong cuộc sống.

linger out
C1

Kéo dài hoặc lê thê một khoảng thời gian, thường theo cách buồn bã hoặc nhàm chán (cổ/văn chương).