Xem tất cả

linger on

B2

Tiếp tục lâu hơn dự kiến, đặc biệt theo cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng; hoặc còn đọng lại trong tâm trí hay trong cuộc sống.

Giải thích đơn giản

Cứ còn ở đó hoặc tiếp diễn lâu hơn bạn nghĩ — như một mùi, một ký ức, hay một cảm giác không chịu biến mất.

"linger on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục tồn tại hoặc còn tác động lâu hơn mong đợi, đặc biệt với cảm xúc, ký ức, mùi, hoặc một tình trạng.

2

Tiếp tục sống dù bị bệnh hoặc gặp khó khăn; sống lâu hơn người ta nghĩ.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho ký ức, cảm xúc, mùi, bệnh tật, hoặc người chậm chịu rời đi. Cụm này có sắc thái hơi buồn hoặc lãng mạn. Hay gặp trong văn chương và văn miêu tả. Phổ biến trong mọi biến thể tiếng Anh.

Cách chia động từ "linger on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
linger on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lingers on
he/she/it
Quá khứ đơn
lingered on
yesterday
Quá khứ phân từ
lingered on
have + pp
Dạng -ing
lingering on
tiếp diễn

Nghe "linger on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "linger on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.